Type any word!

"hold the floor" in Vietnamese

độc chiếm cuộc nói chuyệnnói liên tục không cho ai chen vào

Definition

Khi một người nói quá lâu trong cuộc họp hoặc cuộc trò chuyện và không để người khác nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng như họp hành, mang sắc thái tiêu cực là chiếm phần nói của người khác. Có thể gặp trong cụm 'hold the floor for'.

Examples

John always tries to hold the floor at family dinners.

John luôn cố **độc chiếm cuộc nói chuyện** trong các bữa tối gia đình.

She likes to hold the floor during meetings.

Cô ấy thích **độc chiếm cuộc nói chuyện** trong các cuộc họp.

If you hold the floor too long, others can't share their ideas.

Nếu bạn **độc chiếm cuộc nói chuyện** quá lâu, người khác sẽ không thể chia sẻ ý kiến của mình.

Everyone gets bored when one person holds the floor for half an hour.

Mọi người đều chán khi có người **độc chiếm cuộc nói chuyện** suốt nửa tiếng.

She managed to hold the floor and make her point clear, even though others interrupted.

Dù bị người khác cắt lời, cô ấy vẫn **độc chiếm cuộc nói chuyện** và trình bày rõ ý kiến của mình.

Let’s make sure everyone has a chance to talk; don’t let just one person hold the floor.

Hãy đảm bảo ai cũng có cơ hội nói; đừng để chỉ một người **độc chiếm cuộc nói chuyện**.