Type any word!

"hold over your head" in Vietnamese

lợi dụng điểm yếuđem ra dọa dẫm

Definition

Một người dùng lỗi lầm hoặc bí mật của bạn để kiểm soát hay gây áp lực lên bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này không nói về vật thật, mà là ép buộc tinh thần, mang tính thao túng, tiêu cực.

Examples

He always holds that mistake over my head when we argue.

Anh ta luôn **lợi dụng lỗi đó** để nhắc lại mỗi khi chúng tôi tranh cãi.

She promised not to hold it over my head, but she did.

Cô ấy hứa sẽ không **lôi chuyện đó ra để dọa dẫm**, nhưng cuối cùng cô ấy vẫn làm.

Don't let anyone hold your secrets over your head.

Đừng để ai **lợi dụng bí mật của bạn để gây áp lực** lên bạn.

My boss keeps holding my past mistakes over my head whenever I ask for more responsibility.

Sếp tôi cứ **lấy những sai lầm cũ** của tôi ra dọa mỗi khi tôi xin thêm trách nhiệm.

Stop holding it over my head—I’ve apologized so many times already!

Đừng **lợi dụng chuyện đó để trách móc tôi nữa**—tôi đã xin lỗi rất nhiều lần rồi!

They think they can hold that favor over your head forever, but you don’t owe them anything.

Họ nghĩ họ có thể **lấy ơn đó ra để dọa mãi**, nhưng bạn đâu có nợ họ gì.