Type any word!

"hold it" in Vietnamese

Khoan đãĐợi chútGiữ nó

Definition

Dùng để yêu cầu ai đó dừng lại hoặc chờ một chút. Cũng có thể dùng để bảo ai đó giữ vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để ngắt lời hoặc yêu cầu dừng lại. Dùng 'giữ nó' khi nói về vật thể. Không dùng khi muốn nói 'bình tĩnh lại'.

Examples

"Hold it! You can't go in there."

**Khoan đã**! Bạn không thể vào đó đâu.

Can you hold it for a minute while I tie my shoe?

Bạn có thể **giữ nó** một lát để tôi buộc dây giày không?

Please hold it right there.

Làm ơn **giữ nó** ở ngay đó nhé.

Whoa, hold it—what are you about to say?

Khoan đã—bạn định nói gì vậy?

"Hold it—I think you dropped your wallet."

**Khoan đã**—hình như bạn vừa đánh rơi ví rồi.

Could you hold it steady so I can take a picture?

Bạn có thể **giữ nó** thật chắc để tôi chụp ảnh không?