Type any word!

"hold it down" in Vietnamese

giữ yên lặngkiểm soát tình hìnhxử lý tốt

Definition

'Hold it down' nghĩa là giữ im lặng, kiểm soát tình huống hoặc quản lý trách nhiệm tốt trong hoàn cảnh khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật để yêu cầu giữ im lặng, bình tĩnh hoặc xử lý ổn thỏa. Có thể dùng để khen ai đó vững vàng trong thử thách.

Examples

Please hold it down; people are trying to study here.

Làm ơn **giữ yên lặng**, mọi người đang học ở đây.

He did a great job and really held it down during the crisis.

Anh ấy đã làm rất tốt và thực sự **kiểm soát tình hình** trong lúc khủng hoảng.

Can you hold it down while I fix the cable?

Bạn có thể **giữ nó** trong khi tôi sửa dây cáp không?

Hey, can you guys hold it down? I’m trying to get some sleep.

Này, mọi người có thể **giữ yên lặng** không? Tôi đang cố ngủ.

Don’t worry, she knows how to hold it down when things get tough.

Đừng lo, cô ấy biết cách **xử lý** khi mọi việc trở nên khó khăn.

I need you to hold it down until I get back.

Tôi cần bạn **giữ mọi thứ ổn định** cho đến khi tôi quay lại.