"hold against" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy giận hoặc trách ai đó về điều họ đã làm, thường kéo dài lâu vì không tha thứ. Luôn nhớ lỗi lầm của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng phủ định như 'Tôi không để bụng đâu'. Liên quan đến cảm xúc, lỗi lầm hoặc chuyện không vui; không dùng cho nghĩa vật lý.
Examples
I made a mistake, but please don't hold it against me.
Tôi đã mắc lỗi, nhưng xin đừng **oán giận** tôi.
She will never hold your decision against you.
Cô ấy sẽ không bao giờ **để bụng** quyết định của bạn.
Do you still hold what happened against me?
Bạn vẫn còn **oán giận** tôi về chuyện đã xảy ra à?
Even after all these years, he still holds it against his brother.
Dù bao năm trôi qua, anh ấy vẫn còn **oán giận** anh trai mình.
Don’t worry, I won’t hold your words against you.
Đừng lo, tôi sẽ không **để bụng** lời nói của bạn đâu.
It’s hard not to hold things against people who hurt you.
Khó mà không **oán giận** những người đã làm bạn buồn.