"hogans" in Vietnamese
Definition
Hogan là ngôi nhà truyền thống hình vòm của người Navajo, thường làm từ gỗ và đất.
Usage Notes (Vietnamese)
"Hogan" chỉ dùng để nói về kiểu nhà truyền thống của người Navajo, không dùng cho các ngôi nhà khác.
Examples
The Navajo people lived in hogans made of earth and wood.
Người Navajo từng sống trong những **hogan** làm từ đất và gỗ.
Some families still build hogans for ceremonies.
Một số gia đình vẫn dựng **hogan** để dùng trong các nghi lễ.
Hogans are important symbols of Navajo culture.
**Hogan** là biểu tượng quan trọng của văn hóa Navajo.
Tourists love seeing the old hogans when they visit the reservation.
Khách du lịch rất thích ngắm nhìn những **hogan** cũ khi đến khu bảo tồn.
My grandfather used to sleep in one of the hogans every summer.
Ông tôi thường ngủ trong một trong những **hogan** mỗi mùa hè.
There's something peaceful about sitting inside hogans during a rainstorm.
Ngồi trong **hogan** khi trời mưa đem lại cảm giác thật yên bình.