Type any word!

"hog wild" in Vietnamese

quá khíchkhông kiểm soát

Definition

Hành động một cách cực kỳ phấn khích, mất kiểm soát, không quan tâm đến quy tắc hay giới hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Thường là 'go hog wild'/'went hog wild', dùng khi ai đó rất phấn khích hoặc mất kiểm soát, nhất là khi mua sắm hay tiệc tùng. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

She went hog wild at the party last night.

Cô ấy đã trở nên **quá khích** ở bữa tiệc tối qua.

The kids went hog wild when the ice cream truck arrived.

Lũ trẻ đã trở nên **mất kiểm soát** khi xe kem tới.

Don’t go hog wild with your spending.

Đừng **mất kiểm soát** khi tiêu tiền.

When the sale started, shoppers went hog wild grabbing all the deals.

Khi đợt giảm giá bắt đầu, người mua đã **quá khích** tranh giành tất cả các ưu đãi.

Every time there’s pizza, my friends go hog wild.

Cứ mỗi lần có pizza là bạn tôi lại **mất kiểm soát**.

He went hog wild decorating the house for Halloween—there are spiders everywhere!

Anh ấy đã **quá khích** trang trí nhà cho Halloween—nhện ở khắp nơi luôn!