Type any word!

"hive off" in Vietnamese

tách ratách riêng (kinh doanh)

Definition

Tách một phần của doanh nghiệp hoặc tổ chức để nó trở nên độc lập hoặc được quản lý riêng. Thường dùng khi công ty lập đơn vị mới hoặc bán bộ phận.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hive off" chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý. Nghĩa là tách ra thành đơn vị độc lập, không chỉ đơn giản là chia nhỏ. Đừng nhầm với "split". Thường gặp: "hive off a division", "hive off assets".

Examples

The company decided to hive off its technology unit.

Công ty quyết định **tách ra** bộ phận công nghệ của mình.

They plan to hive off the manufacturing business.

Họ dự định **tách ra** mảng sản xuất.

Last year, the bank hived off its investment arm.

Năm ngoái, ngân hàng đã **tách ra** bộ phận đầu tư.

If profits don't improve, they might hive off this branch entirely.

Nếu lợi nhuận không tăng lên, họ có thể **tách riêng** chi nhánh này hoàn toàn.

"They could hive off non-core activities to focus on their main business," the analyst suggested.

Nhà phân tích gợi ý: "Họ có thể **tách ra** các hoạt động không cốt lõi để tập trung vào kinh doanh chính".

Sometimes startups hive off a product that isn't getting enough attention internally.

Đôi khi các startup **tách riêng** sản phẩm nào đó không được chú ý nhiều bên trong.