"hitherto" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ một việc gì đó kéo dài cho đến hiện tại hoặc diễn ra trước thời điểm này. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc các bài viết chuyên môn. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Tương tự 'cho đến nay' nhưng trang trọng hơn.
Examples
Hitherto, the results have been positive.
**Cho đến nay**, kết quả đều tích cực.
This problem had hitherto gone unnoticed.
Vấn đề này **trước đây** chưa được nhận ra.
No cure has been found hitherto.
Chưa có phương pháp chữa trị nào **cho đến nay**.
The technology was hitherto unknown in this region.
Công nghệ này **trước đây** chưa xuất hiện ở khu vực này.
She brought fresh ideas to a hitherto traditional company.
Cô ấy đã mang ý tưởng mới đến một công ty vốn **trước đây** rất truyền thống.
Many hitherto ignored issues are now gaining attention.
Nhiều vấn đề **trước đây** bị bỏ qua nay đang được chú ý.