Type any word!

"hissy" in Vietnamese

giận dỗicáu kỉnh (trẻ con)

Definition

Từ này chỉ ai đó nổi giận hoặc dỗi một cách trẻ con; thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói đùa hay chê cười ai nóng nảy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa hài hước, dùng để chọc ghẹo ai nổi nóng, không dùng trong văn viết trang trọng. Thường chỉ người lớn cư xử như trẻ con.

Examples

She got hissy when her ice cream fell.

Khi cây kem rơi xuống, cô ấy trở nên **giận dỗi**.

Don’t be hissy about losing the game.

Đừng **giận dỗi** vì thua trò chơi.

My brother gets hissy if he is hungry.

Anh trai tôi sẽ **giận dỗi** nếu đói bụng.

Stop throwing a hissy just because your phone battery died.

Ngừng **giận dỗi** chỉ vì điện thoại hết pin đi.

He went all hissy over a tiny mistake at work.

Anh ấy **giận dỗi** chỉ vì một lỗi nhỏ ở chỗ làm.

If she gets hissy again, just ignore her until she calms down.

Nếu cô ấy lại **giận dỗi**, cứ mặc kệ cho đến khi cô bình tĩnh lại.