"hip to" in Vietnamese
Definition
Rất am hiểu hoặc biết về điều gì đó, đặc biệt là xu hướng mới, bí mật hoặc thông tin mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói không trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Hay xuất hiện trong cụm như 'hip to the latest trends'. Không dùng cho kiến thức học thuật, chỉ dùng cho văn hóa, xu hướng, hoặc bí quyết xã hội.
Examples
She's really hip to new music trends.
Cô ấy thực sự rất **biết rõ về** các xu hướng âm nhạc mới.
Are you hip to what's going on at school?
Bạn có **biết rõ về** chuyện đang xảy ra ở trường không?
I'm not hip to that new app yet.
Tôi vẫn chưa **biết rõ về** ứng dụng mới đó.
You have to be hip to the rules if you want to get ahead here.
Nếu muốn tiến xa ở đây, bạn phải **nắm rõ** các quy tắc.
Don't worry, I'm hip to your plan.
Đừng lo, tôi **biết rõ về** kế hoạch của bạn.
Everyone here is hip to the city's best hidden cafés.
Ai ở đây cũng đều **biết rõ về** các quán cà phê ẩn tốt nhất của thành phố.