"hinch" in Indonesian
Definition
‘hinch’ là từ không chính thức dùng để chỉ một gợi ý nhỏ hoặc cảm giác mơ hồ giúp ai đó đoán được điều gì đó. Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật hoặc đùa vui.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng giữa bạn bè, trò chuyện vui vẻ. Dễ nhầm với 'hint' hoặc 'hunch'. Không dùng trong văn bản hoặc hoàn cảnh trang trọng.
Examples
Can you give me a hinch about the answer?
Bạn có thể cho tôi một **gợi ý** về đáp án không?
I have a hinch that it's going to rain today.
Tôi có một **gợi ý** là hôm nay trời có thể mưa.
She didn't tell me directly, but I got the hinch.
Cô ấy không nói thẳng, nhưng tôi đã nhận được **gợi ý**.
Just give me a hinch—I promise I won’t tell anyone!
Chỉ cần cho tôi một **gợi ý** thôi—tôi hứa sẽ không nói cho ai biết!
I totally missed his hinch, and now I'm confused.
Tôi hoàn toàn bỏ lỡ **gợi ý** của anh ấy và giờ rất bối rối.
You don’t have to spell it out, just drop a hinch next time.
Bạn không cần nói rõ hết đâu, lần sau chỉ cần buông một **gợi ý** thôi.