"heartthrob" in Vietnamese
Definition
Người đàn ông trẻ, đẹp trai và nổi tiếng, thường được nhiều cô gái mến mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nam giới nổi tiếng, đặc biệt là diễn viên, ca sĩ được các bạn nữ hâm mộ. Hiếm khi áp dụng cho nữ. Sử dụng chủ yếu trong văn nói, báo chí, giới giải trí.
Examples
Many girls think the actor is a real heartthrob.
Nhiều cô gái cho rằng nam diễn viên đó thực sự là một **nam thần**.
He became a teenage heartthrob after his first movie.
Sau bộ phim đầu tiên, anh ấy đã trở thành **nam thần** tuổi teen.
The magazine put the pop heartthrob on its cover.
Tạp chí đã đưa **nam thần** nhạc pop lên trang bìa.
Back in high school, he was the biggest heartthrob—everyone had a crush on him.
Hồi học cấp ba, anh ấy là **nam thần** lớn nhất—ai cũng thích anh ấy.
This actor isn’t just a heartthrob; he’s an amazing performer, too.
Nam diễn viên này không chỉ là một **nam thần** mà còn là diễn viên xuất sắc.
You can’t open a fan magazine without seeing a picture of the latest heartthrob.
Không thể mở tạp chí dành cho fan mà không bắt gặp hình ảnh của **nam thần** mới nhất.