Type any word!

"hearken" in Vietnamese

lắng nghe kỹchăm chú lắng nghe

Definition

Chú ý lắng nghe hoặc để tâm đến lời khuyên, hướng dẫn; thường gặp trong văn học cổ điển hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, cổ, thường có trong thơ ca, kinh điển, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó dùng 'nghe' hoặc 'lắng nghe'.

Examples

Hearken to my words before you decide.

Trước khi quyết định, hãy **lắng nghe** lời tôi.

If you hearken to advice, you may avoid mistakes.

Nếu bạn **lắng nghe** lời khuyên, có thể bạn sẽ tránh được sai lầm.

The king asked his people to hearken to him.

Vua yêu cầu dân chúng **lắng nghe** ông.

If only they would hearken to our warnings, things could be different.

Giá như họ **lắng nghe** những cảnh báo của chúng ta, mọi việc đã có thể khác.

He never hearkens to what I say, no matter how important.

Anh ấy chẳng bao giờ **lắng nghe** những gì tôi nói, dù nó quan trọng đến đâu.

‘Hearken!’ the teacher called out, trying to gain our attention.

“**Lắng nghe**!” giáo viên gọi lớn để thu hút sự chú ý của chúng tôi.