Type any word!

"heads up" in Vietnamese

lời nhắc nhởlời cảnh báo trước

Definition

Thông tin hoặc lời cảnh báo được đưa ra trước để ai đó chuẩn bị cho việc sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là tiếng Anh Mỹ. Hay dùng đầu câu như 'Just a heads up,'. Không dùng trong viết trang trọng. Thường báo trước thông tin cần biết sớm.

Examples

Just a heads up—the meeting starts at 9 a.m.

Chỉ muốn **lời nhắc nhở**—cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

I wanted to give you a heads up about the roadworks tomorrow.

Tôi muốn gửi bạn một **lời nhắc nhở** về việc sửa đường ngày mai.

Thanks for the heads up!

Cảm ơn về **lời nhắc nhở**!

She gave me a heads up that the boss would be visiting.

Cô ấy đã cho tôi một **lời nhắc nhở** rằng sếp sẽ tới.

Here’s a quick heads up: the train is running late.

Đây là một **lời nhắc nhở** nhanh: tàu đang bị trễ.

Just a heads up—your favorite café is closing early today.

Chỉ muốn **lời nhắc nhở**—quán cà phê yêu thích của bạn hôm nay đóng cửa sớm.