Type any word!

"headroom" in Vietnamese

khoảng trống trên đầudư địa (kỹ thuật)

Definition

Khoảng trống phía trên đầu bạn trong phòng, xe hơi hoặc không gian kín. Ngoài ra, từ này cũng chỉ phần dư địa an toàn hoặc dung lượng dự phòng trong tình huống kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, ô tô hoặc kiến trúc. Trong âm thanh, chỉ khoảng trống trước khi bị méo tiếng. Trong kinh doanh/kỹ thuật, "leave some headroom" nghĩa là chừa một phần dư ra.

Examples

This car has enough headroom for tall people.

Chiếc xe này có đủ **khoảng trống trên đầu** cho người cao.

I bumped my head because there was not enough headroom.

Tôi bị va đầu vì không có đủ **khoảng trống trên đầu**.

The room has low headroom near the stairs.

Phía gần cầu thang, phòng này có **khoảng trống trên đầu** thấp.

Make sure you leave some headroom in your budget for unexpected costs.

Hãy chắc là bạn chừa một ít **dư địa** trong ngân sách cho các chi phí phát sinh.

The audio track is peaking—there’s no headroom left.

Bản âm thanh đang bị quá tải—không còn **dư địa** nữa.

With my hat on, I barely have any headroom in this elevator.

Khi đội mũ, tôi hầu như không còn **khoảng trống trên đầu** trong thang máy này.