Type any word!

"head start" in Vietnamese

khởi đầu thuận lợilợi thế ban đầu

Definition

Một tình huống mà ai đó có lợi thế khi bắt đầu hoạt động, giúp dễ thành công hoặc hoàn thành trước người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thi đấu, công việc, học tập. 'Cho ai đó khởi đầu thuận lợi' nghĩa là tạo lợi thế cho ai ngay từ đầu. 'Có khởi đầu thuận lợi' là bắt đầu sớm hay có ưu thế.

Examples

She got a head start in the race.

Cô ấy đã có **khởi đầu thuận lợi** trong cuộc đua.

If we leave early, we'll have a head start on traffic.

Nếu chúng ta đi sớm, sẽ có **lợi thế ban đầu** với giao thông.

He had a head start because he studied last night.

Anh ấy có **khởi đầu thuận lợi** vì đã học tối qua.

Can I get a head start on the exam by looking at the questions now?

Tôi có thể xem đề bây giờ để **khởi đầu thuận lợi** trong bài kiểm tra không?

Starting your homework now will give you a head start tomorrow.

Bắt đầu làm bài tập về nhà ngay bây giờ sẽ cho bạn **khởi đầu thuận lợi** vào ngày mai.

They gave her a head start because she's younger than the others.

Cô ấy được **khởi đầu thuận lợi** vì nhỏ tuổi hơn những người khác.