Type any word!

"head off" in Vietnamese

rời đingăn chặn

Definition

Thành ngữ này chỉ việc rời khỏi nơi nào đó để đến nơi khác, hoặc ngăn chặn điều gì hoặc ai đó xảy ra hay tiến tới bằng cách can thiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'rời đi' dùng khi nói về việc mình rời khỏi đâu đó; 'ngăn chặn' thường dùng khi muốn chặn vấn đề hay ai đó. Đừng nhầm với 'head out' (chỉ rời đi).

Examples

It's late, I should head off now.

Trễ rồi, tôi nên **rời đi** bây giờ.

She tried to head off the argument.

Cô ấy đã cố gắng **ngăn chặn** cuộc tranh cãi.

Security managed to head off the thief at the door.

Bảo vệ đã **ngăn chặn** tên trộm ngay tại cửa.

Let me head off before the traffic gets bad.

Để tôi **rời đi** trước khi tắc đường.

We need to head off any problems before they start.

Chúng ta cần **ngăn chặn** mọi vấn đề trước khi nó xảy ra.

If we leave now, we can head off the crowd.

Nếu đi ngay bây giờ, chúng ta có thể **tránh** đám đông.