"head in" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc bước vào trong một nơi nào đó, thường dùng trong hội thoại thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều khi rủ hoặc quyết định vào một nơi, nhất là với 'let's'. Không dùng cho xe cộ hay hoàn cảnh quá trang trọng.
Examples
It's raining; let's head in.
Trời đang mưa, chúng ta **đi vào trong** nhé.
She opened the door and headed in quickly.
Cô ấy mở cửa rồi nhanh chóng **đi vào trong**.
We can head in now; the store is open.
Giờ chúng ta có thể **đi vào trong**; cửa hàng đã mở rồi.
Do you want to chat out here or head in and grab a seat?
Bạn muốn nói chuyện ngoài này hay **đi vào trong** ngồi?
I'm getting cold. Should we head in?
Tôi thấy lạnh quá. Chúng ta **đi vào trong** nhé?
Everyone's waiting, so let's head in before we're late.
Mọi người đang chờ, vào trong đi kẻo muộn.