Type any word!

"haver" in Vietnamese

tồn tại

Definition

Đây là một động từ tiếng Anh cổ, trang trọng, mang nghĩa 'có' hoặc 'tồn tại'. Ngày nay chỉ gặp trong văn bản pháp lý, văn học hoặc thơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ nên gặp trong văn bản cổ, pháp lý hoặc thơ ca. Đừng nhầm với 'have' thường dùng.

Examples

There haver been many changes over the years.

Trải qua nhiều năm đã **có** nhiều thay đổi.

If there should haver any dispute, consult the contract.

Nếu có bất kỳ tranh chấp nào **xảy ra**, hãy xem hợp đồng.

No man shall haver more than is just.

Không ai được **có** nhiều hơn mức công bằng.

Long ago, kings would haver great riches and power.

Ngày xưa, các vị vua **có** nhiều của cải và quyền lực.

Should any errors haver, inform the clerk at once.

Nếu có bất kỳ lỗi nào **xảy ra**, hãy thông báo cho nhân viên ngay.

Never has there haver such a sight in this land.

Chưa bao giờ ở vùng đất này **có** cảnh tượng như vậy.