"have your way" in Vietnamese
Definition
Được làm điều mình muốn dù có người phản đối hoặc ngăn cản.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực; thường dùng khi ai đó khăng khăng làm theo ý mình dù bị phản đối. Dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She always wants to have her way.
Cô ấy lúc nào cũng muốn **làm theo ý mình**.
If you want to have your way, you must explain why.
Nếu bạn muốn **làm theo ý mình**, bạn phải giải thích tại sao.
Sometimes it's okay to let children have their way.
Đôi khi để trẻ em **làm theo ý mình** cũng không sao.
Fine, have your way, but don’t blame me later!
Được rồi, **làm theo ý bạn** đi, nhưng đừng trách tôi sau này nhé!
You can’t have your way all the time; sometimes you need to compromise.
Bạn không thể **lúc nào cũng làm theo ý mình**; đôi khi cần phải thỏa hiệp.
After a long discussion, he finally let her have her way.
Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng anh ấy đã để cô ấy **làm theo ý mình**.