"have time on your side" in Vietnamese
Definition
Bạn đang ở trong tình huống có đủ thời gian hoặc việc chờ đợi sẽ mang lại lợi ích cho bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để động viên hoặc trấn an, trái ngược với 'không đủ thời gian' hay 'bị gấp rút'.
Examples
You have time on your side, so there’s no need to hurry.
Bạn **có thời gian đứng về phía mình**, nên không cần phải vội.
Because you started early, you have time on your side to finish the project.
Vì bạn bắt đầu sớm nên bạn **có thời gian đứng về phía mình** để hoàn thành dự án.
If you plan well, you will have time on your side to study for exams.
Nếu bạn lên kế hoạch tốt, bạn sẽ **có thời gian đứng về phía mình** để ôn tập cho kỳ thi.
Don’t stress—it feels good to have time on your side for once.
Đừng căng thẳng—đôi khi **có thời gian đứng về phía mình** thật dễ chịu.
Young entrepreneurs really have time on their side to experiment and fail.
Các doanh nhân trẻ thật sự **có thời gian đứng về phía mình** để thử nghiệm và thất bại.
When you’re young, you have time on your side—so take chances!
Khi bạn còn trẻ, bạn **có thời gian đứng về phía mình**—hãy dám thử thách!