"have stick in your craw" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó cứ lấn cấn trong lòng bạn, nghĩa là bạn cảm thấy khó chịu hoặc không thể quên được chuyện đó, thường là vì bực bội hoặc bị tổn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cách diễn đạt như 'cứ lấn cấn trong lòng' hoặc 'không thể bỏ qua' thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về điều khiến bạn khó chịu lâu dài. Không phù hợp cho văn viết trang trọng.
Examples
That comment really had stick in my craw for weeks.
Bình luận đó thật sự **cứ lấn cấn trong lòng** tôi suốt nhiều tuần.
It still has stick in her craw that she was blamed for the mistake.
Cô ấy vẫn **cứ lấn cấn trong lòng** vì bị đổ lỗi cho sai lầm đó.
Losing the game to our rivals has stick in our craw.
Việc thua trận trước đối thủ vẫn **cứ lấn cấn trong lòng** chúng tôi.
I know I should let it go, but what she said just has stick in my craw.
Tôi biết mình nên bỏ qua, nhưng những gì cô ấy nói vẫn **cứ lấn cấn trong lòng** tôi.
He apologized, but it still has stick in my craw all this time.
Anh ấy đã xin lỗi nhưng bấy lâu nay điều đó vẫn **cứ lấn cấn trong lòng** tôi.
It really had stick in my craw that they didn't invite me to the celebration.
Việc họ không mời tôi đến buổi tiệc thật sự **khiến tôi ám ảnh mãi**.