Type any word!

"have out" in Vietnamese

nói chuyện thẳng thắn

Definition

Đây là hành động nói chuyện trực tiếp và thành thật với ai đó để giải quyết mâu thuẫn hay hiểu lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về cuộc nói chuyện thẳng thắn, đôi khi khó khăn với ai đó để giải tỏa căng thẳng. 'have it out' là cách nói thành ngữ phổ biến hơn.

Examples

They decided to have out their differences after work.

Họ quyết định **nói chuyện thẳng thắn** về bất đồng sau giờ làm.

If you have a problem with me, let's have out the issue now.

Nếu bạn có vấn đề với tôi, hãy **nói chuyện thẳng thắn** ngay bây giờ.

We need to have out this misunderstanding before it gets worse.

Chúng ta cần **nói chuyện thẳng thắn** về sự hiểu lầm này trước khi nó tệ hơn.

I finally had out that long-overdue talk with my brother.

Cuối cùng tôi đã **nói chuyện thẳng thắn** với anh trai về điều lâu nay chưa giải quyết.

Let's just have out whatever is bothering us instead of avoiding it.

Thay vì né tránh, hãy **nói chuyện thẳng thắn** về những gì đang làm chúng ta phiền lòng.

Their friendship actually got stronger after they had out their argument.

Tình bạn của họ thực sự bền chặt hơn sau khi họ **nói chuyện thẳng thắn** về tranh cãi.