Type any word!

"have it out for" in Vietnamese

căm ghét ai đócố ý gây khó dễ

Definition

Cố tình không ưa ai đó và thường xuyên làm khó dễ hay gây rắc rối cho người đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng, nhấn mạnh việc cố ý làm khó ai đó trong thời gian dài. Không dùng cho cảm xúc tức giận nhất thời.

Examples

I think my boss has it out for me.

Tôi nghĩ sếp của tôi **căm ghét** tôi.

Do you really believe she has it out for you?

Bạn thật sự nghĩ cô ấy **căm ghét** bạn sao?

The teacher has it out for Tom and always marks him down.

Giáo viên **căm ghét** Tom nên luôn chấm điểm thấp cho cậu ấy.

No matter what I do, it feels like she has it out for me.

Dù tôi làm gì đi nữa, cảm giác cô ấy luôn **căm ghét** tôi.

Ever since the argument, my neighbor has it out for my family.

Kể từ sau cuộc cãi vã, hàng xóm **căm ghét** gia đình tôi.

Don't take it personally—he has it out for just about everyone.

Đừng để ý—anh ấy **căm ghét** hầu hết mọi người mà thôi.