Type any word!

"have hanging over your head" in Vietnamese

đè nặng lên đầu

Definition

Cụm từ này diễn tả một vấn đề, trách nhiệm hoặc nỗi lo lắng luôn ám ảnh, làm bạn căng thẳng cho đến khi giải quyết xong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về deadline, công việc chưa xong, nợ nần hoặc lo lắng, không dùng cho nghĩa đen. Mang tính ẩn dụ.

Examples

I still have hanging over my head that final exam next week.

Bài thi cuối kỳ tuần tới vẫn đang **đè nặng lên đầu** tôi.

She hates having debt hanging over her head.

Cô ấy ghét việc có khoản nợ **đè nặng lên đầu** mình.

Do you ever feel like you have something hanging over your head?

Bạn có bao giờ cảm thấy có điều gì đó **đè nặng lên đầu** mình không?

Until I finish my taxes, it just feels like I have them hanging over my head all the time.

Cho tới khi nộp xong thuế, tôi cứ cảm thấy nó **đè nặng lên đầu** suốt.

Don’t you hate having unfinished work hanging over your head over the weekend?

Bạn có ghét khi công việc chưa xong cứ **đè nặng lên đầu** trong suốt cuối tuần không?

I can’t relax knowing I have so many bills hanging over my head.

Tôi không thể thư giãn khi biết quá nhiều hóa đơn vẫn đang **đè nặng lên đầu** mình.