Type any word!

"have got it all together" in Vietnamese

mọi thứ đều ổn thỏakiểm soát tốt mọi thứ

Definition

Chỉ một người dường như rất ngăn nắp, tự tin và xoay xở tốt với mọi thứ trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng để khen hoặc đôi khi pha chút mỉa mai. Dùng cho người có vẻ thành công hoặc kiểm soát mọi thứ. Không có nghĩa là họ thật sự không gặp khó khăn.

Examples

She really has got it all together at work.

Cô ấy thật sự **mọi thứ đều ổn thỏa** khi đi làm.

People think he has got it all together, but he feels stressed inside.

Mọi người nghĩ anh ấy **mọi thứ đều ổn thỏa**, nhưng bên trong anh lại rất căng thẳng.

My sister always has got it all together before a big exam.

Chị tôi luôn **kiểm soát tốt mọi thứ** trước mỗi kỳ thi lớn.

He acts like he has got it all together, but nobody is perfect.

Anh ấy cư xử như thể mình **mọi thứ đều ổn thỏa**, nhưng không ai hoàn hảo cả.

Don't let social media fool you—no one has got it all together all the time.

Đừng để mạng xã hội đánh lừa—không ai **mọi thứ đều ổn thỏa** mọi lúc cả.

I wish I had got it all together like she does.

Ước gì tôi cũng **kiểm soát tốt mọi thứ** như cô ấy.