"have at" in Vietnamese
Definition
'Have at' có nghĩa là tấn công ai đó hoặc thử làm một việc gì đó với nhiều năng lượng. Cụm này có thể dùng trực tiếp hoặc khuyến khích ai đó làm thử.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này ít phổ biến trong giao tiếp hiện đại; chủ yếu thấy trong sách, phim hoặc khi nói đùa, động viên ai đó: 'Have at it!' nghĩa là 'Cứ thử đi!'
Examples
The knight shouted, 'Have at you!'
Hiệp sĩ hét lên: '**Tấn công** ngươi đây!'
Go ahead and have at those cookies.
Cứ **ăn bánh quy** đi.
If you think you can fix it, have at it.
Nếu bạn nghĩ bạn sửa được thì cứ **thử sức** đi.
Kids, dinner’s ready—have at it!
Các con ơi, cơm xong rồi, **ăn đi nào**!
He told his critics to have at him if they disagreed.
Anh ấy bảo những người chỉ trích mình rằng nếu họ không đồng ý thì cứ **tấn công** anh ta.
You want to try learning guitar? Go ahead, have at it!
Bạn muốn học guitar à? Cứ **thử sức** đi!