Type any word!

"have another think coming" in Vietnamese

suy nghĩ lại đinhầm to

Definition

Dùng khi ai đó hiểu sai hoàn toàn và sớm nhận ra điều đó, thường mang tính hài hước hoặc thách thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tranh luận, gây cười hoặc thử thách. 'have another think coming' là hình chuẩn, còn 'thing' là sai thường gặp.

Examples

If you think it's easy, you have another think coming.

Nếu bạn nghĩ điều này dễ thì bạn **suy nghĩ lại đi**.

He thinks he can win without practicing — he has another think coming.

Anh ấy nghĩ mình có thể thắng mà không tập luyện — anh ấy **nhầm to**.

You think I will lend you money? You have another think coming!

Bạn nghĩ tôi sẽ cho bạn mượn tiền à? Bạn **suy nghĩ lại đi**!

If they think they can fool us that easily, they've got another think coming.

Nếu họ nghĩ có thể lừa chúng ta dễ vậy thì họ **nhầm to**.

Anyone who says Mondays are fun has another think coming.

Ai nói thứ Hai vui là **suy nghĩ lại đi**.

You want to finish this project in a day? You have another think coming, my friend.

Bạn muốn hoàn thành dự án này trong một ngày? Bạn **nhầm to** đấy, bạn tôi.