Type any word!

"have an alcohol problem" in Vietnamese

có vấn đề về rượumắc chứng nghiện rượu

Definition

Không kiểm soát được việc uống rượu hoặc uống quá nhiều khiến cuộc sống gặp vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này trung tính nhưng khá nhạy cảm, nên nói một cách tôn trọng khi bàn về sức khỏe ai đó. Các thuật ngữ chính thức là 'rối loạn sử dụng rượu' hoặc 'gặp khó khăn với rượu'.

Examples

My uncle has an alcohol problem and is getting help.

Chú của tôi **có vấn đề về rượu** và đang được hỗ trợ.

Some people have an alcohol problem without realizing it.

Một số người **có vấn đề về rượu** mà không nhận ra.

If you have an alcohol problem, it's okay to ask for support.

Nếu bạn **có vấn đề về rượu**, bạn hoàn toàn có thể nhờ giúp đỡ.

He didn't admit he had an alcohol problem until his family talked to him.

Anh ấy không thừa nhận mình **có vấn đề về rượu** cho đến khi gia đình nói chuyện với anh.

A lot of stress led her to have an alcohol problem in her twenties.

Nhiều căng thẳng đã khiến cô ấy **có vấn đề về rượu** ở tuổi đôi mươi.

Some people can drink socially, but others have an alcohol problem and need to be careful.

Một số người có thể uống giao lưu, nhưng người khác lại **có vấn đề về rượu** và cần cẩn trọng.