Type any word!

"have a word in your ear" in Vietnamese

nói nhỏ với bạnnói riêng với bạn

Definition

Nói chuyện riêng tư hoặc nói nhỏ với ai đó, thường là để đưa ra lời khuyên, cảnh báo hoặc thông tin bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Anh. Chỉ cuộc nói chuyện ngắn, riêng tư để khuyên hoặc nhắc nhở. Đôi khi chỉ nói 'have a word'.

Examples

Can I have a word in your ear after the meeting?

Sau cuộc họp, tôi có thể **nói nhỏ với bạn** không?

The boss wants to have a word in your ear.

Sếp muốn **nói riêng với bạn**.

I need to have a word in your ear about your homework.

Tôi cần **nói nhỏ với bạn** về bài tập về nhà.

Mind if I have a word in your ear? It's about what happened earlier.

Bạn có phiền nếu tôi **nói nhỏ với bạn** không? Về chuyện hồi nãy ấy.

She pulled me aside to have a word in my ear.

Cô ấy kéo tôi ra một góc để **nói nhỏ với tôi**.

If you have time later, I'd like to have a word in your ear about the project.

Nếu bạn có thời gian lát nữa, tôi muốn **nói riêng với bạn** về dự án.