"have a weakness for" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ thích thứ gì đó đến mức khó cưỡng lại, thường là món ăn, sở thích, hay thói quen mà bản thân tự thưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, thường dùng cho món ăn, thú vui nhẹ nhàng, thói quen xấu dễ thương. Không dùng cho nghiện nặng.
Examples
I have a weakness for chocolate cake.
Tôi **không cưỡng lại được** bánh chocolate.
She has a weakness for romantic movies.
Cô ấy **yếu lòng** với phim tình cảm.
They have a weakness for puppies.
Họ **yếu lòng** với chó con.
I'll admit it: I have a weakness for late-night snacks.
Tôi thú nhận: tôi **không cưỡng lại được** những món ăn khuya.
My dad has a weakness for gadgets—he can't stop buying them.
Bố tôi **không cưỡng lại được** các thiết bị điện tử—ông ấy mua hoài không dừng được.
You've probably noticed I have a weakness for cheesy love songs.
Chắc bạn cũng nhận ra tôi **yếu lòng** với những bài hát tình cảm sến súa.