Type any word!

"have a tough time" in Vietnamese

gặp khó khăntrải qua thời gian khó khăn

Definition

Gặp nhiều rắc rối, vất vả hoặc bị thử thách khi làm điều gì đó hoặc trong một giai đoạn nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thông tục. Hay đi với 'với' ('have a tough time with math') hoặc dạng động từ ('have a tough time finding a job'). Nhấn mạnh sự khó khăn kéo dài, không phải chỉ một lần.

Examples

Many students have a tough time with math.

Nhiều học sinh **gặp khó khăn** với môn toán.

She had a tough time after moving to a new city.

Cô ấy **đã gặp khó khăn** sau khi chuyển đến thành phố mới.

I have a tough time waking up early in the morning.

Tôi **gặp khó khăn** khi dậy sớm vào buổi sáng.

If you ever have a tough time, remember you're not alone.

Nếu bạn từng **gặp khó khăn**, hãy nhớ rằng bạn không đơn độc.

John's really having a tough time dealing with all this pressure at work.

John thật sự **gặp khó khăn** khi đối mặt với áp lực ở nơi làm việc.

We all had a tough time during the storm, but everything is okay now.

Chúng tôi đều **gặp khó khăn** trong cơn bão, nhưng bây giờ mọi thứ đã ổn.