"have a stroke" in Vietnamese
Definition
Đây là tình trạng nghiêm trọng khi máu không đến được não, có thể gây yếu đột ngột, khó nói hoặc mất ý thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế. Mọi người cũng nói 'bị đột quỵ'. Không nên nhầm với 'đau tim' (heart attack). Chỉ dùng cho tình trạng nghiêm trọng.
Examples
My grandfather had a stroke last year.
Ông ngoại tôi **bị đột quỵ** năm ngoái.
If you have a stroke, call for help immediately.
Nếu bạn **bị đột quỵ**, hãy gọi giúp đỡ ngay lập tức.
She cannot speak clearly since she had a stroke.
Từ khi **bị đột quỵ**, cô ấy nói không rõ nữa.
He was lucky to survive after he had a stroke at home.
Anh ấy đã may mắn sống sót sau khi **bị đột quỵ** ở nhà.
I heard that Mr. Lee had a stroke but is recovering well.
Tôi nghe nói ông Lee **bị đột quỵ** nhưng đang hồi phục tốt.
You can still live a good life after you have a stroke; many people recover.
Bạn vẫn sống tốt sau khi **bị đột quỵ**; nhiều người phục hồi được.