Type any word!

"have a fit" in Vietnamese

nổi đóa lênphát cáu

Definition

Bất ngờ tức giận hoặc bực bội dữ dội, thường vì chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, hài hước hoặc phóng đại. 'She'll have a fit' nghĩa là sẽ rất tức giận về chuyện nhỏ. Không phải nghĩa y học như 'cơn động kinh'.

Examples

My mom will have a fit if I forget to call her.

Nếu tôi quên gọi cho mẹ, mẹ tôi sẽ **nổi đóa lên** đấy.

Don't have a fit, it's just a small mistake.

Đừng **nổi đóa lên**, chỉ là lỗi nhỏ thôi mà.

He had a fit when he saw the mess in his room.

Anh ấy **phát cáu** khi thấy phòng mình bừa bộn.

Chill out, she's going to have a fit if she hears us arguing!

Bình tĩnh đi, cô ấy mà nghe thấy chúng ta cãi nhau là sẽ **nổi đóa lên** ngay!

My boss would have a fit if I came in late again.

Nếu tôi lại đến muộn nữa, sếp tôi sẽ **nổi đóa lên**.

When dad found out I'd lost his keys, he practically had a fit.

Khi bố biết tôi làm mất chìa khoá của ông, ông gần như **nổi đóa lên**.