Type any word!

"have a conniption" in Indonesian

nổi cơn thịnh nộphát điên

Definition

Phản ứng tức giận, bực tức hoặc sốc một cách dữ dội và ồn ào trước một việc gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ mang tính thông tục, thường hài hước hoặc phóng đại. Chỉ phản ứng mạnh trước chuyện nhỏ nhặt, không phải thuật ngữ nghiêm túc.

Examples

If you break that vase, Mom will have a conniption.

Nếu em làm vỡ cái bình đó, mẹ sẽ **nổi cơn thịnh nộ**.

My teacher had a conniption when I turned in my homework late.

Khi tôi nộp bài tập muộn, cô giáo **nổi cơn thịnh nộ**.

He will have a conniption if he sees the mess in his room.

Nếu anh ấy nhìn thấy phòng mình bừa bộn, anh ấy sẽ **nổi cơn thịnh nộ**.

Chill out, it’s not worth having a conniption over a little mistake.

Bình tĩnh lại, không đáng **nổi cơn thịnh nộ** chỉ vì một lỗi nhỏ.

Dad nearly had a conniption when he saw my new tattoo.

Bố suýt **nổi cơn thịnh nộ** khi thấy hình xăm mới của tôi.

Don’t have a conniption—I’ll fix it before anyone notices!

Đừng **nổi cơn thịnh nộ**—tôi sẽ sửa trước khi ai đó biết!