Type any word!

"hatbox" in Vietnamese

hộp đựng mũ

Definition

Hộp đặc biệt, thường có hình tròn hoặc bầu dục, dùng để cất giữ hoặc mang theo mũ và giữ cho chúng an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'hộp đựng mũ' thường nghe trong bối cảnh hoài cổ, du lịch xưa hoặc với những chiếc mũ cao cấp. Từ này khá trung tính và hơi cổ điển.

Examples

My grandmother keeps her old hats in a hatbox.

Bà tôi cất mấy chiếc mũ cũ vào **hộp đựng mũ**.

I bought a new hatbox for my collection.

Tôi đã mua một **hộp đựng mũ** mới cho bộ sưu tập của mình.

The round hatbox is on the top shelf.

Chiếc **hộp đựng mũ** tròn nằm trên kệ trên cùng.

She found an old photo hidden inside a dusty hatbox.

Cô ấy tìm thấy một bức ảnh cũ giấu bên trong **hộp đựng mũ** đầy bụi.

Traveling in the 1920s, people often carried a hatbox along with their luggage.

Khi đi du lịch vào những năm 1920, người ta thường mang theo một chiếc **hộp đựng mũ** cùng hành lý.

He keeps his most expensive hat in a locked hatbox to protect it from dust.

Anh ấy để chiếc mũ đắt tiền nhất trong **hộp đựng mũ** có khóa để tránh bụi.