Type any word!

"harp on" in Vietnamese

lặp đi lặp lạicàm ràm mãi

Definition

Nói hoặc than phiền về một điều gì đó một cách lặp đi lặp lại khiến người khác cảm thấy khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, ám chỉ nói hoài làm người nghe khó chịu. 'harp on about...' rất hay gặp. Không giống 'dwell on' là nhẹ nhàng hơn.

Examples

Please don't harp on the same mistakes every day.

Làm ơn đừng **lặp đi lặp lại** về những sai lầm đó mỗi ngày.

She loves to harp on about how early she wakes up.

Cô ấy rất thích **càm ràm mãi** về việc mình dậy sớm như thế nào.

Try not to harp on your bad luck.

Đừng **càm ràm mãi** về vận xui của mình.

He's always harping on about his old job.

Anh ấy luôn **lặp đi lặp lại** chuyện công việc cũ của mình.

I wish my parents would stop harping on about my grades.

Ước gì bố mẹ tôi thôi **càm ràm mãi** về điểm số của tôi.

Let’s not harp on the problem any longer—let’s find a solution.

Đừng **lặp đi lặp lại** chuyện này nữa, hãy tìm giải pháp đi.