Type any word!

"harbored" in Indonesian

nuôi dưỡng (cảm xúc)che giấuchứa chấp

Definition

Giữ, nuôi dưỡng một cảm xúc hoặc suy nghĩ kín trong lòng, hoặc che chở, chứa chấp ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường chỉ cảm xúc/suy nghĩ giấu kín ('harbored resentment') hoặc chứa chấp ai đó, không dùng cho cất giữ thông thường.

Examples

He harbored a secret hope of winning the prize.

Anh ấy **nuôi dưỡng** một hy vọng bí mật sẽ giành được giải thưởng.

The town harbored escaped prisoners during the war.

Trong chiến tranh, thị trấn đã **che giấu** những tù nhân vượt ngục.

She harbored doubts about the decision.

Cô ấy **nuôi dưỡng** sự nghi ngờ về quyết định này.

I never knew you harbored such strong feelings.

Tôi không bao giờ biết bạn lại **nuôi dưỡng** cảm xúc mạnh mẽ như vậy.

For years, he harbored anger toward his brother but never said anything.

Suốt nhiều năm, anh ấy **nuôi dưỡng** sự tức giận với em trai mà không nói ra.

During the storm, the family harbored a stray dog in their garage.

Trong cơn bão, gia đình **chứa chấp** một con chó hoang trong gara của họ.