Type any word!

"hang out" in Vietnamese

đi chơitụ tập

Definition

Dành thời gian thư giãn, nói chuyện hoặc làm gì đó cùng bạn bè một cách thoải mái, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu giữa bạn bè hoặc người thân, không dùng cho cuộc gặp chính thức hoặc môi trường chuyên nghiệp. Có thể nói 'đi chơi', 'tụ tập' tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Do you want to hang out after school?

Bạn có muốn **đi chơi** sau giờ học không?

Sometimes I just hang out at home and watch TV.

Thỉnh thoảng tôi chỉ **ở nhà thư giãn** và xem TV.

We like to hang out at the park on weekends.

Chúng tôi thích **đi chơi** ở công viên vào cuối tuần.

I haven't hung out with Sarah in ages!

Đã lâu rồi tôi không **đi chơi** với Sarah!

Let me know if you want to hang out this weekend.

Nếu muốn **đi chơi** cuối tuần này thì báo mình nhé.

We just grabbed coffee and hung out for a while downtown.

Chúng tôi chỉ uống cà phê rồi **đi chơi** một lúc ở trung tâm.