"handshakes" in Vietnamese
Definition
Cái bắt tay là hành động hai người nắm tay phải của nhau và lắc nhẹ để chào hỏi, chúc mừng hoặc thể hiện sự đồng thuận.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cái bắt tay’ ở đây nghĩa số nhiều, nói về nhiều lần hoặc nhiều người bắt tay. Trong môi trường công việc hoặc trang trọng rất phổ biến nhưng ở một số nền văn hóa thì không thường dùng. Độ mạnh yếu của cái bắt tay cũng có thể ảnh hưởng đến ấn tượng.
Examples
The meeting began with friendly handshakes.
Buổi họp bắt đầu bằng những **cái bắt tay** thân thiện.
At the end of the game, the players exchanged handshakes.
Kết thúc trận đấu, các cầu thủ đã trao nhau **những cái bắt tay**.
Handshakes are a common way to greet someone in many countries.
**Cái bắt tay** là cách chào hỏi phổ biến ở nhiều quốc gia.
Lots of deals are sealed with firm handshakes.
Nhiều thỏa thuận được chốt bằng những **cái bắt tay** thật chắc.
Because of the pandemic, people gave up handshakes for a while.
Do dịch bệnh, mọi người đã ngừng **bắt tay** một thời gian.
There were awkward handshakes at the start since nobody knew who should go first.
Lúc đầu có những **cái bắt tay** ngượng ngạo vì không ai biết nên làm trước.