Type any word!

"handmaiden" in Vietnamese

nữ hầutrợ thủ (nghĩa bóng)

Definition

Người nữ hầu phục vụ cho phụ nữ quyền quý; cũng dùng để chỉ thứ gì đó đóng vai trò phụ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong phim lịch sử, văn học; hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng bóng bẩy như trong cụm 'the handmaiden of'.

Examples

The queen's handmaiden helped her get dressed.

**Nữ hầu** của nữ hoàng giúp bà mặc quần áo.

A handmaiden is often seen in historical movies.

**Nữ hầu** thường xuất hiện trong phim lịch sử.

The princess trusted her loyal handmaiden.

Công chúa tin tưởng **nữ hầu** trung thành của mình.

In the novel, science is described as the handmaiden of progress.

Trong tiểu thuyết, khoa học được mô tả là **trợ thủ** của tiến bộ.

She didn’t want to be just a handmaiden to someone else’s ambitions.

Cô ấy không muốn chỉ là một **trợ thủ** cho tham vọng của người khác.

The chief advisor acted as a handmaiden, handling all behind-the-scenes work.

Cố vấn trưởng hành động như một **trợ thủ**, lo liệu mọi việc phía sau.