"hand in glove" in Vietnamese
Definition
Khi hai hay nhiều người/lực lượng hợp tác rất sát sao với nhau, đôi khi mang ý nghĩa bí mật hoặc nghi ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý có sự thông đồng bí mật. Không dùng theo nghĩa đen. Các cụm thường gặp: 'work hand in glove', 'hand in glove with'.
Examples
The two companies worked hand in glove to launch the new product.
Hai công ty đã phối hợp **thân thiết** để ra mắt sản phẩm mới.
The mayor seemed hand in glove with the developers.
Có vẻ như thị trưởng đã **cấu kết** với các nhà phát triển.
They acted hand in glove to solve the problem quickly.
Họ đã **phối hợp sát sao** để giải quyết vấn đề nhanh chóng.
It's obvious that those two are hand in glove; they do everything together.
Rõ ràng hai người đó **thân thiết**; họ luôn làm mọi việc cùng nhau.
Rumor has it the politician was hand in glove with the big businesses in town.
Có tin đồn rằng chính trị gia đó đã **cấu kết** với các doanh nghiệp lớn trong thị trấn.
The manager is hand in glove with the head of HR, so decisions are made fast.
Quản lý **thân thiết** với trưởng phòng nhân sự nên quyết định được đưa ra rất nhanh.