Type any word!

"hammer out" in Vietnamese

đạt đượcthương lượng thành công

Definition

Sau nhiều cuộc thảo luận và thương lượng, cuối cùng đạt được một thoả thuận hoặc giải pháp, thường cần bàn bạc kỹ lưỡng từng chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc thương lượng, kèm với 'deal', 'agreement', 'details'. Nhấn mạnh quá trình trao đổi lâu dài để đạt được kết quả, không đơn giản là đồng ý ngay.

Examples

Let's hammer out the details of the plan tomorrow.

Ngày mai hãy **đạt được** các chi tiết của kế hoạch nhé.

The team needed hours to hammer out an agreement.

Nhóm phải mất nhiều giờ để **đạt được** thỏa thuận.

We should hammer out the rules before starting.

Chúng ta nên **thương lượng thành công** các quy tắc trước khi bắt đầu.

After weeks of negotiation, they finally hammered out a new contract.

Sau nhiều tuần đàm phán, họ cuối cùng cũng **đạt được** hợp đồng mới.

We spent the night trying to hammer out a solution everyone could accept.

Chúng tôi đã mất cả đêm để cố gắng **đạt được** một giải pháp mọi người đều chấp nhận.

The government hopes to hammer out a peace deal by the end of the month.

Chính phủ hy vọng sẽ **đạt được** thỏa thuận hòa bình vào cuối tháng.