"halted" in Vietnamese
Definition
Được dừng lại hoặc ngưng lại, thường một cách bất ngờ hoặc tạm thời. Thường dùng khi một hoạt động hay quá trình bị chấm dứt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn 'stopped', phù hợp trong văn bản chính thức hoặc khi nói về hoạt động, quá trình. Không dùng cho việc bản thân dừng lại, mà thường là quá trình bị dừng (bị động).
Examples
The train halted at the station.
Tàu **dừng lại** ở ga.
The construction was halted due to rain.
Việc xây dựng đã **bị ngưng lại** do mưa.
All traffic halted for the parade.
Tất cả giao thông **dừng lại** vì cuộc diễu hành.
Production was suddenly halted without warning.
Việc sản xuất đã bất ngờ **bị dừng lại** mà không có cảnh báo nào.
The game was halted because of lightning in the area.
Trận đấu đã **bị dừng lại** do có sét trong khu vực.
Everything halted when the fire alarm went off.
Mọi thứ **dừng lại** khi chuông báo cháy vang lên.