Type any word!

"halas" in Vietnamese

halasđủ rồidừng lại

Definition

‘halas’ là thán từ gốc Ả Rập, dùng để nói 'đủ rồi', 'dừng lại', hoặc 'xong rồi', chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường thân mật hoặc đa văn hóa. Khi muốn ai đó dừng lại hoặc kết thúc việc gì, có thể nói 'halas'. Ít dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Halas, let's stop arguing.

**Halas**, đừng cãi nhau nữa.

You ate enough, halas!

Bạn ăn đủ rồi, **halas**!

Halas, class is over.

**Halas**, hết giờ học rồi.

Come on, halas already, let’s move on to something else.

Thôi nào, **halas** đi, làm việc khác nhé.

If you keep complaining, I'll just say halas and leave.

Nếu bạn cứ than phiền, tôi sẽ nói '**halas**' rồi đi luôn.

She waved her hand and said, 'Halas! No more for today.'

Cô ấy vẫy tay và nói, '**halas**! Hôm nay vậy là đủ.'