Type any word!

"hack into" in Vietnamese

xâm nhập trái phéphack vào

Definition

Đột nhập vào hệ thống máy tính, mạng hoặc tài khoản số mà không được phép, thường bằng cách phá vỡ bảo mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về hành vi bất hợp pháp liên quan đến công nghệ. 'hack into a system/account' nghĩa là đột nhập trái phép chứ không phải xâm nhập vật lý.

Examples

Someone tried to hack into my email last night.

Ai đó đã cố **xâm nhập trái phép** vào email của tôi tối qua.

It's illegal to hack into computer systems.

**Hack vào** hệ thống máy tính là phạm pháp.

The police caught the man who tried to hack into the bank's database.

Cảnh sát đã bắt được người đàn ông cố **xâm nhập trái phép** vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.

He bragged that he could hack into any network in under an hour.

Anh ta khoe khoang rằng mình có thể **hack vào** bất kỳ mạng nào chỉ trong vòng một tiếng.

Honestly, I have no idea how to hack into anything—technology confuses me.

Thật sự, tôi không biết chút nào về cách **xâm nhập trái phép** thứ gì—công nghệ làm tôi rối.

If you try to hack into private accounts, you could get in serious trouble.

Nếu bạn cố **hack vào** tài khoản riêng tư, bạn có thể gặp rắc rối lớn đấy.