Type any word!

"gunslingers" in Indonesian

tay súngcao bồi (Viễn Tây)

Definition

Tay súng là người ở thời Viễn Tây có kỹ năng và tốc độ bắn súng nổi bật, thường là kẻ ngoài vòng pháp luật hoặc cảnh sát trưởng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các phim/bộ truyện Viễn Tây hoặc khi nói về người bắn súng rất giỏi. Hiếm khi dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, trừ khi nói một cách ẩn dụ.

Examples

Old Western movies often show famous gunslingers.

Những bộ phim Viễn Tây cũ thường khắc họa các **tay súng** nổi tiếng.

The two gunslingers had a duel at sunset.

Hai **tay súng** đã đấu tay đôi khi mặt trời lặn.

Many stories talk about brave gunslingers protecting towns.

Nhiều câu chuyện kể về các **tay súng** dũng cảm bảo vệ thị trấn.

Back then, gunslingers were both feared and respected.

Hồi đó, **tay súng** vừa bị sợ vừa được tôn trọng.

He studied old gunslingers to play his movie character.

Anh ấy nghiên cứu các **tay súng** xưa để nhập vai nhân vật trong phim.

Don't mess with those guys—they think they're real gunslingers.

Đừng dây dưa với họ—họ nghĩ mình là **tay súng** thực thụ đấy.