Type any word!

"gumption" in Vietnamese

dũng khísự tháo vátsự quyết đoán

Definition

Khả năng dám nghĩ, dám làm, sẵn sàng đối mặt với khó khăn và có sự nhanh trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để khen sự gan dạ thực tế hoặc khả năng xoay xở nhanh nhẹn. Không dùng cho văn phong trang trọng và không đồng nghĩa với 'ambition'.

Examples

She showed great gumption during the interview.

Cô ấy đã thể hiện **dũng khí** tuyệt vời trong buổi phỏng vấn.

It takes gumption to start your own business.

Cần có nhiều **dũng khí** để bắt đầu kinh doanh riêng.

Do you have the gumption to ask your boss for a raise?

Bạn có đủ **dũng khí** để xin sếp tăng lương không?

You really need a bit of gumption to survive in that city.

Bạn thật sự cần một chút **dũng khí** để tồn tại ở thành phố đó.

I have to admire his gumption—he never gives up, no matter what happens.

Tôi phải ngưỡng mộ **dũng khí** của anh ấy—dù có chuyện gì xảy ra, anh ấy cũng không bỏ cuộc.

With a little more gumption, you could make your dreams come true.

Chỉ cần thêm một chút **dũng khí**, bạn có thể biến ước mơ thành hiện thực.