Type any word!

"guilder" in Indonesian

guilderđồng guilder

Definition

Guilder là đồng tiền cũ của Hà Lan trước khi chuyển sang euro. Một số quốc gia khác cũng từng gọi tiền của mình là guilder.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc kinh tế. Dạng số nhiều là 'guilders'.

Examples

The Netherlands used the guilder before the euro.

Hà Lan đã từng sử dụng **guilder** trước khi có euro.

He found an old guilder coin in his attic.

Anh ấy đã tìm thấy một đồng tiền **guilder** cũ trên gác mái.

A guilder was worth about two Dutch marks.

Một **guilder** có giá trị bằng khoảng hai đồng mark của Hà Lan.

Do you still have any guilders left from your trip to Amsterdam?

Bạn còn giữ lại đồng **guilder** nào từ chuyến đi Amsterdam không?

My grandfather told stories about saving guilders during World War II.

Ông tôi kể chuyện tiết kiệm **guilder** trong thời chiến thế giới thứ hai.

Collectors sometimes pay a lot for rare guilder banknotes.

Đôi khi những nhà sưu tập trả giá cao cho tờ tiền **guilder** hiếm.